嬋妍 thiền nghiên Hán Việt: thiền nghiên Tổng quan Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 妍 (nghiên)Hán Việtthiền nghiênCấu tạo嬋 + 妍 · thiền + nghiên nghĩa thành phần: thiền + nghiên Nghĩa EngCihui 嬋妍 chányán v.p. beautiful and graceful