婵妍 thiền nghiên Hán Việt: thiền nghiên Tổng quan Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 妍 (nghiên)Hán Việtthiền nghiênCấu tạo嬋 + 妍 · thiền + nghiên nghĩa thành phần: thiền + nghiên Nghĩa ViệtBiên soạn 嬋妍 chányán v.p. beautiful and gracefulEngCihui 嬋妍 chányán v.p. beautiful and graceful Từ liên quan Gần nghĩa妍丽 · 婵娟 · 婵媛 · 妍丑 · 妍倡 · 妍冶 · 妍华 · 妍和