嬋婉 chán wǎn · thiền uyển Hán Việt: thiền uyển · Pinyin: chán wǎn Tổng quan Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 婉 (uyển)Pinyinchán wǎnHán Việtthiền uyểnCấu tạo嬋 + 婉 · thiền + uyển nghĩa thành phần: thiền + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姿态柔美貌。Tân Hoa Tự Điển 1.姿态柔美貌。