嬋嫣 chán yān · thiền yên Hán Việt: thiền yên · Pinyin: chán yān Tổng quan Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 嫣 (yên)Pinyinchán yānHán Việtthiền yênCấu tạo嬋 + 嫣 · thiền + yên nghĩa thành phần: thiền + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相连貌; 卯年的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.相连貌。 2.卯年的别称。