婵嫣 chán yān·thiền yên Hán Việt: thiền yên · Pinyin: chán yān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相连貌。 2.卯年的别称。 Cấu tạo: 嬋 (thiền) + 嫣 (yên)Pinyinchán yānHán Việtthiền yênCấu tạo嬋 + 嫣 · thiền + yên nghĩa thành phần: thiền + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相连貌。 2.卯年的别称。 Từ liên quan Gần nghĩa婵娟 · 婵媛 · 嫣然 · 嫣红 · 嫣然一笑 · 婵妍 · 婵婉 · 婵联