嬋聯

chán lián thiền liên

Hán Việt: thiền liên · Pinyin: chán lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉连。连续。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉连。连续。