嬋連
thiền liên
Hán Việt: thiền liên · Pinyin: chán lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相连。谓有亲族关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相连。谓有亲族关系。
Eng
- Cihui 嬋連 chánlián v. belong to the same clan/family
Hán Việt: thiền liên · Pinyin: chán lián