嬸孃

shěn niáng thẩm nương

Hán Việt: thẩm nương · Pinyin: shěn niáng

Tổng quan

thím

Cấu tạo: (thẩm) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thím

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叔父之妻; 以侄辈的身份称长辈妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叔父之妻。 2.以侄辈的身份称长辈妇女。

Eng

  • Cihui 嬸娘 hěnniáng n. <topo.> aunt; wife of one's father's younger brother M:²wèi