婷娉

tíng pīngđình phinh

Hán Việt: đình phinh · Pinyin: tíng pīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.体态美好。 2.指美女。

Cấu tạo: 婷 (đình) + 娉 (phinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.体态美好。 2.指美女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

娉婷 · 娉會 · 娉1. · 娉2. · 娉婷袅娜 · 婷婷玉立 · 娉会 · 娉內