婷娉 tíng pīng · đình phinh Hán Việt: đình phinh · Pinyin: tíng pīng Tổng quan Cấu tạo: 婷 (đình) + 娉 (phinh)Pinyintíng pīngHán Việtđình phinhCấu tạo婷 + 娉 · đình + phinh nghĩa thành phần: đình + phinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体态美好; 指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.体态美好。 2.指美女。