婷婷嫋嫋 tíng tíng niǎo niǎo · đình đình niệu niệu Hán Việt: đình đình niệu niệu · Pinyin: tíng tíng niǎo niǎo Tổng quan Cấu tạo: 婷 (đình) + 婷 (đình) + 嫋 (niệu) + 嫋 (niệu)Pinyintíng tíng niǎo niǎoHán Việtđình đình niệu niệuCấu tạo婷 + 婷 + 嫋 + 嫋 · đình + đình + niệu + niệu nghĩa thành phần: đình + đình + niệu + niệu