婺女
vụ nữ
Hán Việt: vụ nữ · Pinyin: wù nǚ
Tổng quan
(tên một chòm sao)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tên một chòm sao)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 星官名,為女宿的別稱。《左傳.昭公十年》:「有星出于婺女。」參見「女」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星宿名,即女宿。又名须女,务女。二十八宿之一,玄武七宿之第三宿,有星四颗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星宿名,即女宿。又名须女,务女。二十八宿之一,玄武七宿之第三宿,有星四颗。
Eng
- CC-CEDICT (name of a constellation)
- Cihui (name of a constellation)