媌娥

miáo é

Pinyin: miáo é

Tổng quan

Cấu tạo: + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女; 泛指女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女。 2.泛指女子。