媒伯 méi bó · môi bá Hán Việt: môi bá · Pinyin: méi bó Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 伯 (bá)Pinyinméi bóHán Việtmôi báCấu tạo媒 + 伯 · môi + bá nghĩa thành phần: môi + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婚姻介绍人。Tân Hoa Tự Điển 1.婚姻介绍人。