媒保 méi bǎo · môi bảo Hán Việt: môi bảo · Pinyin: méi bǎo Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 保 (bảo)Pinyinméi bǎoHán Việtmôi bảoCấu tạo媒 + 保 · môi + bảo nghĩa thành phần: môi + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佣工介绍人; 谋证,婚姻介绍人。Tân Hoa Tự Điển 1.佣工介绍人。 2.谋证,婚姻介绍人。