媒媽媽

méi mā mā môi mụ mụ

Hán Việt: môi mụ mụ · Pinyin: méi mā mā

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (mụ) + (mụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媒婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.媒婆。