媒娉

méi pīng môi phinh

Hán Việt: môi phinh · Pinyin: méi pīng

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (phinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹媒妁; 指媒妁聘娶之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹媒妁。 2.指媒妁聘娶之礼。