媒定 méi dìng · môi định Hán Việt: môi định · Pinyin: méi dìng Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 定 (định)Pinyinméi dìngHán Việtmôi địnhCấu tạo媒 + 定 · môi + định nghĩa thành phần: môi + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓央媒定亲。Tân Hoa Tự Điển 1.谓央媒定亲。