媒材
môi tài
Hán Việt: môi tài · Pinyin: méi cái
Tổng quan
chất liệu (nghệ thuật) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui chất liệu (nghệ thuật) (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美術上指表現的手法與其材料。
Eng
- CC-CEDICT medium (art) (Tw)
- Cihui medium (art) (Tw)