媒材

méi cáimôi tài

Hán Việt: môi tài · Pinyin: méi cái

Tổng quan

chất liệu (nghệ thuật) (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

美術上指表現的手法與其材料。

Cấu tạo: 媒 (môi) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật liệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美術上指表現的手法與其材料。

Eng

  • Cihui medium (art) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒人 · 媒介 · 媒体 · 媒合 · 媒妁 · 媒婆 · 媒怨 · 媒界