媒柬 môi giản Hán Việt: môi giản Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 柬 (giản)Hán Việtmôi giảnCấu tạo媒 + 柬 · môi + giản nghĩa thành phần: môi + giản Nghĩa EngCihui 媒柬 méijiǎn n. betrothal papers