媒界

méi jiè môi giới

Hán Việt: môi giới · Pinyin: méi jiè

Tổng quan

phương tiện | công cụ

Cấu tạo: (môi) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện | công cụ

Eng

  • CC-CEDICT media industry
  • Cihui media industry