媒糵

méi nièmôi nghiệt

Hán Việt: môi nghiệt · Pinyin: méi niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"媒孽"。

Cấu tạo: 媒 (môi) + 糵 (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"媒孽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒人 · 媒介 · 媒体 · 媒合 · 媒妁 · 媒婆 · 媒怨 · 媒材