媒糵 méi niè · môi nghiệt Hán Việt: môi nghiệt · Pinyin: méi niè Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 糵 (nghiệt)Pinyinméi nièHán Việtmôi nghiệtCấu tạo媒 + 糵 · môi + nghiệt nghĩa thành phần: môi + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"媒孽"。