媒紅 méi hóng · môi hồng Hán Việt: môi hồng · Pinyin: méi hóng Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 紅 (hồng)Pinyinméi hóngHán Việtmôi hồngCấu tạo媒 + 紅 · môi + hồng nghĩa thành phần: môi + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酬谢媒人的布帛之类的彩礼。Tân Hoa Tự Điển 1.酬谢媒人的布帛之类的彩礼。