媒翳 méi yì · môi ế Hán Việt: môi ế · Pinyin: méi yì Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 翳 (ế)Pinyinméi yìHán Việtmôi ếCấu tạo媒 + 翳 · môi + ế nghĩa thành phần: môi + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指射猎; 喻出卖朋友的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指射猎。 2.喻出卖朋友的人。