媒蠍

méi xiē môi hiết

Hán Việt: môi hiết · Pinyin: méi xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媒,酒母;蝎,木中衏虫。借以喻暗中陷人于罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.媒,酒母;蝎,木中衏虫。借以喻暗中陷人于罪。