媒譖 méi zèn · môi trấm Hán Việt: môi trấm · Pinyin: méi zèn Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 譖 (trấm)Pinyinméi zènHán Việtmôi trấmCấu tạo媒 + 譖 · môi + trấm nghĩa thành phần: môi + trấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"媒諓"。EngCihui 媒譖 éizèn v. 1. backbite 2. trump up a charge against sb.