媒贄 méi zhì · môi chí Hán Việt: môi chí · Pinyin: méi zhì Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 贄 (chí)Pinyinméi zhìHán Việtmôi chíCấu tạo媒 + 贄 · môi + chí nghĩa thành phần: môi + chí