媒贄

méi zhì môi chí

Hán Việt: môi chí · Pinyin: méi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引荐者和贽礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引荐者和贽礼。