媒進

méi jìn môi tiến

Hán Việt: môi tiến · Pinyin: méi jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓借某种关系以谋求进身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓借某种关系以谋求进身。