媕婀

ān ēAN A

Hán Việt: AN A · Pinyin: ān ē

Tổng quan

(văn học) do dự

新华 · Tân Hoa Đại lục

不能决定的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

游移不決的樣子。《廣韻.平聲.覃韻》:「媕,媕婀,不決。」唐.韓愈〈石鼓歌〉:「中朝大官老於事,詎肯感激徒媕婀。」

Cấu tạo: 媕 + 婀 (a)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không quyết đoán
  • Tần suất từ (văn học) do dự , không quyết đoán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不決的樣子。唐.韓愈〈石鼓歌〉:「中朝大官老於事,詎肯感激徒媕婀?」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 游移不決的樣子。《廣韻.平聲.覃韻》:「媕,媕婀,不決。」唐.韓愈〈石鼓歌〉:「中朝大官老於事,詎肯感激徒媕婀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能决定的样子。

Eng

  • Cihui (literary) hesitant; indecisive
  • Tần suất từ (literary) hesitant; indecisive

Từ liên quan

Gần nghĩa

婀娜 · 媕娿 · 媕媕 · 婀1. · 婀2. · 媕1. · 媕2. · 婀娜多姿