ān

Pinyin: ān

Tổng quan

chưa quyết định

媕娿 · 媕婀 · 媕媕 · 媕1. · 媕2. · 媕哢 · 媕淺 · 媕陋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinān
Quảng Đôngam1
Nhật BảnEN
Hàn Quốc
Chú âmㄢˉ
Hán ngữ Trung cổqiemx
Phản thiết衣檢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「媕婀」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1、媕娿 无主见,犹豫不决 中朝大官老于事,讵肯感激徒媕娿。--韩愈《石鼓歌》 2.美貌。

Eng

  • CC-CEDICT used in 媕婀[an1 e1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤衣檢切,音揜。【說文】女有心媕媕也。 又【集韻】於琰切,音黶。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏含切,音諳。媕娿,不決也。 又【集韻】遏合切,音姶。女名。

Thuyết Văn

女有心媕媕也。从女。弇聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

衣檢切。七部。

【媕】 (am ⟨an|yểm⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 弇 (yểm) Phiên thiết: Y kiểm thiết Thượng tự: 衣 (y) | Hạ tự: 檢 (kiểm) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'iêm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: iểm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nữ (Con gái.) hữu (Có.) tâm (Tim) an (used in 媕婀[an1 e1]) an (used in 媕婀[an1 e1]…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㜝