媚事 mèi shì · mị sự Hán Việt: mị sự · Pinyin: mèi shì Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 事 (sự)Pinyinmèi shìHán Việtmị sựCấu tạo媚 + 事 · mị + sự nghĩa thành phần: mị + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以谄媚事人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以谄媚事人。