媚人

mị nhân

Hán Việt: mị nhân

Tổng quan

Làm mê hoặc người khác

Cấu tạo: 媚 (mị) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọt ngào
  • Tần suất từ Làm mê hoặc người khác
  • Biên soạn 媚人 mèirén s.v. sugary; honeyed

Eng

  • Cihui 媚人 mèirén s.v. sugary; honeyed
  • Tần suất từ 媚人 mèirén s.v. sugary; honeyed

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人