媚人
mị nhân
Hán Việt: mị nhân
Tổng quan
àm mê hoặc người khác. mị nhân mị nhân ☆Làm mê hoặc người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui àm mê hoặc người khác. mị nhân mị nhân ☆Làm mê hoặc người khác.
Eng
- Cihui 媚人 mèirén s.v. sugary; honeyed