媚嫵 mèi wǔ · mị vũ Hán Việt: mị vũ · Pinyin: mèi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 嫵 (vũ)Pinyinmèi wǔHán Việtmị vũCấu tạo媚 + 嫵 · mị + vũ nghĩa thành phần: mị + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇美可爱春山媚妩。