媚嫵 mèi wǔ · mị vũ Hán Việt: mị vũ · Pinyin: mèi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 嫵 (vũ)Pinyinmèi wǔHán Việtmị vũCấu tạo媚 + 嫵 · mị + vũ nghĩa thành phần: mị + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容姿態嬌柔美麗。金.元好問〈梨花海棠詩〉二首之二:「妍花紅粉妝,意態工媚嫵。」也作「嫵媚」。