媚寢 mèi qǐn · mị tẩm Hán Việt: mị tẩm · Pinyin: mèi qǐn Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 寢 (tẩm)Pinyinmèi qǐnHán Việtmị tẩmCấu tạo媚 + 寢 · mị + tẩm nghĩa thành phần: mị + tẩm