媚態

mèi tài mị thái

Hán Việt: mị thái · Pinyin: mèi tài

Tổng quan

dáng vẻ quyến rũ | thái độ nịnh nọt

Cấu tạo: (mị) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng vẻ quyến rũ | thái độ nịnh nọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.諂媚的姿態。如:「瞧他那副媚態,真噁心!」 2.嫵媚的姿態。唐.羅虬〈比紅兒〉詩:「總似紅兒媚態新,莫論于度笑爭春。」也作「媚氣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨好别人的姿态:种种~,一副奴才相;妩媚的姿态。

Eng

  • CC-CEDICT seductive appearance|fawning manner
  • Cihui seductive appearance; fawning manner

ja

  • JMdict coquetry|flirtatiousness|flattery