媚惑

mèi huò mị hoặc

Hán Việt: mị hoặc · Pinyin: mèi huò

Tổng quan

quyến rũ | mê hoặc

Cấu tạo: (mị) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyến rũ | mê hoặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以嬌媚的姿態使人迷惑。如:「由於受到媚惑,使他做了錯誤的決定,導致事業的失敗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以美色迷惑人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以美色迷惑人。

Eng

  • CC-CEDICT to charm; to bewitch
  • Cihui to charm; to bewitch