媚承 mèi chéng · mị thừa Hán Việt: mị thừa · Pinyin: mèi chéng Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 承 (thừa)Pinyinmèi chéngHán Việtmị thừaCấu tạo媚 + 承 · mị + thừa nghĩa thành phần: mị + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨好迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.讨好迎合。