媚曲 mèi qū · mị khúc Hán Việt: mị khúc · Pinyin: mèi qū Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 曲 (khúc)Pinyinmèi qūHán Việtmị khúcCấu tạo媚 + 曲 · mị + khúc nghĩa thành phần: mị + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谄媚阿曲。Tân Hoa Tự Điển 1.谄媚阿曲。