媚術

mèi shù mị thuật

Hán Việt: mị thuật · Pinyin: mèi shù

Tổng quan

mị thuật: kỹ thuật quyến rũ

Cấu tạo: (mị) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mị thuật: kỹ thuật quyến rũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逢迎谄媚的伎俩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逢迎谄媚的伎俩。