媚民

mị dân

Hán Việt: mị dân

Tổng quan

ịnh hót, làm cho dân chúng mê hoặc tin theo. mị dân mị dân ☆Nịnh hót, làm cho dân chúng mê hoặc tin theo.

Cấu tạo: (mị) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ịnh hót, làm cho dân chúng mê hoặc tin theo. mị dân mị dân ☆Nịnh hót, làm cho dân chúng mê hoặc tin theo.