媚豬 mèi zhū · mị trư Hán Việt: mị trư · Pinyin: mèi zhū Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 豬 (trư)Pinyinmèi zhūHán Việtmị trưCấu tạo媚 + 豬 · mị + trư nghĩa thành phần: mị + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代南汉主刘鋹妾的赐号。Tân Hoa Tự Điển 1.五代南汉主刘鋹妾的赐号。