媚笑
mị tiếu
Hán Việt: mị tiếu · Pinyin: mèi xiào
Tổng quan
nụ cười mê hoặc
Nghĩa
Việt
- Cihui nụ cười mê hoặc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讨好的笑; 妩媚的笑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.讨好的笑。 2.妩媚的笑。
Eng
- CC-CEDICT enchanting smile
- Cihui enchanting smile
ja
- JMdict charming, enticing smile|smile meant to catch a man's attention