媚筆

mèi bǐ mị bút

Hán Việt: mị bút · Pinyin: mèi bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mị) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓娟柔的字体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓娟柔的字体。