媚臉 mị kiểm Hán Việt: mị kiểm Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 臉 (kiểm)Hán Việtmị kiểmCấu tạo媚 + 臉 · mị + kiểm nghĩa thành phần: mị + kiểm Nghĩa EngCihui 媚臉 èiliǎn* n. <derog.> seductive face