媚藥

mèi yào mị dược

Hán Việt: mị dược · Pinyin: mèi yào

Tổng quan

bùa mê, ngải

Cấu tạo: (mị) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bùa mê, ngải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时厌禳术谓能促使男女相爱的药物; 春药; 迷药,麻醉剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时厌禳术谓能促使男女相爱的药物。 2.春药。 3.迷药,麻醉剂。

Eng

  • Cihui 媚藥 èiyào n. aphrodisiac