媚藥 mèi yào · mị dược Hán Việt: mị dược · Pinyin: mèi yào Tổng quan bùa mê, ngải Cấu tạo: 媚 (mị) + 藥 (dược)Pinyinmèi yàoHán Việtmị dượcCấu tạo媚 + 藥 · mị + dược nghĩa thành phần: mị + dược Nghĩa ViệtCihui bùa mê, ngảiEngCihui 媚藥 èiyào n. aphrodisiac