媚行

mèi xíng mị hành

Hán Việt: mị hành · Pinyin: mèi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mị) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緩步徐行。《呂氏春秋.審應覽.不屈》:「人有新娶婦者,婦至宜安矜煙視媚行,豎子操蕉火而鉅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓步徐行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓步徐行。