媚術 mèi shù · mị thuật Hán Việt: mị thuật · Pinyin: mèi shù Tổng quan mị thuật: kỹ thuật quyến rũ Cấu tạo: 媚 (mị) + 術 (thuật)Pinyinmèi shùHán Việtmị thuậtCấu tạo媚 + 術 · mị + thuật nghĩa thành phần: mị + thuật Nghĩa ViệtCihui mị thuật: kỹ thuật quyến rũ