媚詞

mèi cí mị từ

Hán Việt: mị từ · Pinyin: mèi cí

Tổng quan

lời nịnh hót

Cấu tạo: (mị) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nịnh hót

Eng

  • CC-CEDICT flattery
  • Cihui flattery