媚辭 mèi cí · mị từ Hán Việt: mị từ · Pinyin: mèi cí Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 辭 (từ)Pinyinmèi cíHán Việtmị từCấu tạo媚 + 辭 · mị + từ nghĩa thành phần: mị + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿谀奉承的言语。Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀奉承的言语。