媚辭 mèi cí · mị từ Hán Việt: mị từ · Pinyin: mèi cí Tổng quan Cấu tạo: 媚 (mị) + 辭 (từ)Pinyinmèi cíHán Việtmị từCấu tạo媚 + 辭 · mị + từ nghĩa thành phần: mị + từ